coordinate Meaning in Vietnamese (coordinate nghĩa là gì)
Nghĩa của coordinate trong tiếng Việt là phối hợp, tọa độ. (Tổ chức hoặc quản lý các yếu tố khác nhau của một hoạt động để chúng hoạt động hiệu quả cùng nhau.)
Definitions of Coordinate
- 1verbphối hợp
To organize or manage different elements of an activity so that they work together efficiently.
Tổ chức hoặc quản lý các yếu tố khác nhau của một hoạt động để chúng hoạt động hiệu quả cùng nhau.
- 2nountọa độ
A set of numbers that identifies the exact position of a point on a map, graph, or in space.
Một tập hợp các số xác định vị trí chính xác của một điểm trên bản đồ, biểu đồ hoặc trong không gian.
- 3adjectivephối hợp
Of equal rank, importance, or status; working together effectively.
Có cùng cấp bậc, tầm quan trọng hoặc địa vị; làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.
Example Sentences
“The team leader needs to coordinate the efforts of all members.”
“Please provide the exact coordinates of your current location.”
Vui lòng cung cấp tọa độ chính xác về vị trí hiện tại của bạn.
“They worked in a highly coordinated manner to complete the project.”
Họ đã làm việc theo một cách phối hợp cao độ để hoàn thành dự án.
Topics & Categories
Topic & ExploreAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To work together with someone or something to achieve a common goal.
To manage and align the tasks or actions of different people or groups.