noun
English to Vietnamese Dictionary
digit Meaning in Vietnamese (digit nghĩa là gì)
chữ số, ngón tay, ngón chân
chữ số in English:digit
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của digit trong tiếng Việt là chữ số, ngón tay, ngón chân. (Một trong mười chữ số Ả Rập từ 0 đến 9, dùng để tạo thành các số.)
Definitions of Digit
- 1
- 2
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
numeralfigure
Inflected Word Forms
infinitivedigitize
adjectivedigital
adverbdigitally