adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

arabic Meaning in Vietnamese (arabic nghĩa là gì)

adjectiveẢ Rập
nountiếng Ả Rập
Ả Rập in English:arabic
Phonetic: /ɑːrəbɪk/ (IPA)
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của arabic trong tiếng Việt là Ả Rập, tiếng Ả Rập. (Thuộc về Ả Rập, người dân Ả Rập, hoặc ngôn ngữ và văn hóa của họ.)

Definitions of Arabic

  1. 1
    adjective
    Ả Rập

    Pertaining to Arabia, its people, or their language and culture.

    Thuộc về Ả Rập, người dân Ả Rập, hoặc ngôn ngữ và văn hóa của họ.

  2. 2
    noun
    tiếng Ả Rập

    The Semitic language that is the official language of many countries in the Middle East and North Africa.

    Ngôn ngữ Semitic là ngôn ngữ chính thức của nhiều quốc gia ở Trung Đông và Bắc Phi.

Example Sentences

“She is learning Arabic to communicate with her new colleagues.”

Cô ấy đang học tiếng Ả Rập để giao tiếp với các đồng nghiệp mới.

“Arabic coffee is known for its strong flavor.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Arabian

Inflected Word Forms

nounArab