noun
English to Vietnamese Dictionary

countries Meaning in Vietnamese (countries nghĩa là gì)

các quốc gia
các quốc gia in English:countries
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của countries trong tiếng Việt là các quốc gia. (Các quốc gia có chủ quyền hoặc các dân tộc, thường được đặc trưng bởi chính phủ, lãnh thổ và văn hóa riêng biệt của họ.)

Definitions of Countries

  1. 1
    noun
    các quốc gia

    Sovereign states or nations, often characterized by their own government, territory, and distinct culture.

    Các quốc gia có chủ quyền hoặc các dân tộc, thường được đặc trưng bởi chính phủ, lãnh thổ và văn hóa riêng biệt của họ.

Example Sentences

general

“Many countries are working together to combat climate change.”

Nhiều quốc gia đang hợp tác cùng nhau để chống lại biến đổi khí hậu.

general

“The United Nations has 193 member countries.”

Liên Hợp Quốc có 193 quốc gia thành viên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncountry
nouncountryside
nouncountryman
nouncountrywoman
adjectivecountrywide

Phrases & Idiomatic Expressions

foreign countriescollocation

Countries other than one's own.

developing countriescollocation

Countries with lower average incomes and less developed industrial bases.