adjective
English to Vietnamese Dictionary
countless Meaning in Vietnamese (countless nghĩa là gì)
vô số
vô số in English:countless
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của countless trong tiếng Việt là vô số. (Mô tả một thứ gì đó quá nhiều để có thể đếm được, hoặc có vẻ đông đến mức không thể đếm xuể.)
Definitions of Countless
- 1adjectivevô số
Describing something that is too many to be counted, or seems to be so numerous as to be impossible to count.
Mô tả một thứ gì đó quá nhiều để có thể đếm được, hoặc có vẻ đông đến mức không thể đếm xuể.
Example Sentences
casual
“She received countless blessings throughout her life.”
casual
“The artist spent countless hours perfecting his masterpiece.”
Nghệ sĩ đã dành vô số giờ để hoàn thiện kiệt tác của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adverbcountlessly