noun
English to Vietnamese Dictionary
calculus Meaning in Vietnamese (calculus nghĩa là gì)
vi tích phân, sỏi
vi tích phân in English:calculus
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của calculus trong tiếng Việt là vi tích phân, sỏi. (Một nhánh của toán học liên quan đến tốc độ thay đổi và sự tích lũy của các đại lượng, bao gồm vi phân và tích phân.)
Definitions of Calculus
- 1nounvi tích phân
A branch of mathematics concerned with rates of change and accumulation of quantities, including differential and integral calculus.
Một nhánh của toán học liên quan đến tốc độ thay đổi và sự tích lũy của các đại lượng, bao gồm vi phân và tích phân.
- 2nounsỏi
A hard, solid mass formed in the body, especially in the kidney or gallbladder, from mineral salts.
Một khối cứng, rắn hình thành trong cơ thể, đặc biệt là trong thận hoặc túi mật, từ các muối khoáng.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivecalculate
nouncalculation
nouncalculator