noun
English to Vietnamese Dictionary

calculus Meaning in Vietnamese (calculus nghĩa là gì)

vi tích phân, sỏi
vi tích phân in English:calculus
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của calculus trong tiếng Việt là vi tích phân, sỏi. (Một nhánh của toán học liên quan đến tốc độ thay đổi và sự tích lũy của các đại lượng, bao gồm vi phân và tích phân.)

Definitions of Calculus

  1. 1
    noun
    vi tích phân

    A branch of mathematics concerned with rates of change and accumulation of quantities, including differential and integral calculus.

    Một nhánh của toán học liên quan đến tốc độ thay đổi và sự tích lũy của các đại lượng, bao gồm vi phân và tích phân.

  2. 2
    noun
    sỏi

    A hard, solid mass formed in the body, especially in the kidney or gallbladder, from mineral salts.

    Một khối cứng, rắn hình thành trong cơ thể, đặc biệt là trong thận hoặc túi mật, từ các muối khoáng.

Example Sentences

“She is studying advanced calculus at university.”

“The doctor found a small calculus in his kidney.”

Bác sĩ phát hiện một viên sỏi nhỏ trong thận của ông ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivecalculate
nouncalculation
nouncalculator