chart Meaning in Vietnamese (chart nghĩa là gì)
Nghĩa của chart trong tiếng Việt là biểu đồ, bản đồ, lập biểu đồ. (Một sơ đồ, đồ thị hoặc bảng hiển thị thông tin hoặc dữ liệu một cách rõ ràng và có tổ chức.)
Definitions of Chart
- 1nounbiểu đồ
A diagram, graph, or table that displays information or data in a clear and organized way.
Một sơ đồ, đồ thị hoặc bảng hiển thị thông tin hoặc dữ liệu một cách rõ ràng và có tổ chức.
- 2nounbản đồ
A map, especially one used for navigation by sea or air.
Một bản đồ, đặc biệt là bản đồ được sử dụng để định vị trên biển hoặc trên không.
- 3verblập biểu đồ
To make a map of an area or to record the progress or development of something.
Lập bản đồ một khu vực hoặc ghi lại tiến trình hoặc sự phát triển của một cái gì đó.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Exceptionally good, bad, or extreme; beyond normal limits.
To plan a course of action or a route.
To be number one on a list, especially a music or sales ranking.