noun
English to Vietnamese Dictionary

charset Meaning in Vietnamese (charset nghĩa là gì)

bộ ký tự
bộ ký tự in English:charset
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của charset trong tiếng Việt là bộ ký tự. (Trong máy tính, bộ ký tự là một danh sách các ký tự được định nghĩa, chẳng hạn như chữ cái, số và ký hiệu, mà một hệ thống máy tính nhận dạng và sử dụng để biểu diễn văn bản.)

Definitions of Charset

  1. 1
    noun(formal)
    bộ ký tự

    In computing, a character set is a defined list of characters, such as letters, numbers, and symbols, that a computer system recognizes and uses to represent text.

    Trong máy tính, bộ ký tự là một danh sách các ký tự được định nghĩa, chẳng hạn như chữ cái, số và ký hiệu, mà một hệ thống máy tính nhận dạng và sử dụng để biểu diễn văn bản.

Example Sentences

technical

“Make sure your database uses a compatible charset for international characters.”

technical

“UTF-8 is a widely used charset on the internet.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

character encodingcode page

Inflected Word Forms

nouncharacter set
nouncharacter encoding