noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
charts Meaning in Vietnamese (charts nghĩa là gì)
nounbiểu đồ
verblập biểu đồ
biểu đồ in English:charts
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của charts trong tiếng Việt là biểu đồ, lập biểu đồ. (Hình thức biểu diễn dữ liệu bằng hình ảnh, thường dùng để thể hiện xu hướng, mối quan hệ hoặc tiến trình theo thời gian.)
Definitions of Charts
- 1nounbiểu đồ
Visual representations of data, often used to show trends, relationships, or progress over time.
Hình thức biểu diễn dữ liệu bằng hình ảnh, thường dùng để thể hiện xu hướng, mối quan hệ hoặc tiến trình theo thời gian.
- 2verb(formal)lập biểu đồ
To make a detailed map or plan of an area, or to record the progress or development of something.
Lập một bản đồ hoặc kế hoạch chi tiết về một khu vực, hoặc ghi lại tiến trình hoặc sự phát triển của một cái gì đó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
graphsdiagramsplots
Inflected Word Forms
past participlecharted
gerundcharting
nounchart
agent nounchartist