noun · adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

average Meaning in Vietnamese (average nghĩa là gì)

nountrung bình
adjectivetrung bình
verbtính trung bình
trung bình in English:average
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của average trong tiếng Việt là trung bình, tính trung bình. (Trung bình là kết quả thu được bằng cách cộng một số lượng các đại lượng lại với nhau rồi chia tổng số đó cho số lượng các đại lượng.)

Definitions of Average

  1. 1
    noun
    trung bình

    The average is the result obtained by adding several quantities together and then dividing this total by the number of quantities.

    Trung bình là kết quả thu được bằng cách cộng một số lượng các đại lượng lại với nhau rồi chia tổng số đó cho số lượng các đại lượng.

  2. 2
    adjective
    trung bình

    An average value represents the typical or usual amount or quality for a group of items.

    Giá trị trung bình đại diện cho số lượng hoặc chất lượng điển hình hoặc thông thường cho một nhóm các mặt hàng.

  3. 3
    verb
    tính trung bình

    To average something means to calculate its mean value or to achieve a certain amount as a mean.

    Tính trung bình một thứ gì đó có nghĩa là tính giá trị trung bình của nó hoặc đạt được một số lượng nhất định dưới dạng trung bình.

Example Sentences

casual

“The average temperature for July was 25 degrees Celsius.”

Nhiệt độ trung bình của tháng Bảy là 25 độ C.

casual

“He is just an average student, nothing special.”

Cậu ấy chỉ là một học sinh trung bình, không có gì đặc biệt.

business

“On average, we receive ten calls per hour.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

extremeunusualexceptional

Inflected Word Forms

past tenseaveraged
present participleaveraging
adverbaveragely

Phrases & Idiomatic Expressions

on averageexpression

Typically; usually; based on the mean.

below averageexpression

Less than the usual or expected standard.

above averageexpression

More than the usual or expected standard.