noun
English to Vietnamese Dictionary

avenger Meaning in Vietnamese (avenger nghĩa là gì)

kẻ báo thù
kẻ báo thù in English:avenger
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của avenger trong tiếng Việt là kẻ báo thù. (Người thực hiện sự trừng phạt hoặc gây tổn hại để trả thù cho một tổn thương hoặc sai lầm mà bản thân hoặc người khác đã phải chịu.)

Definitions of Avenger

  1. 1
    noun
    kẻ báo thù

    A person who exacts punishment or inflicts harm in return for an injury or wrong suffered by themselves or another.

    Người thực hiện sự trừng phạt hoặc gây tổn hại để trả thù cho một tổn thương hoặc sai lầm mà bản thân hoặc người khác đã phải chịu.

Example Sentences

casual

“The hero became an avenger after his family was wronged.”

formal

“He swore to be an avenger for the innocent victims.”

Anh ta thề sẽ là kẻ báo thù cho những nạn nhân vô tội.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

revengerpunisherretaliator

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

forgiverpardoner

Inflected Word Forms

infinitiveavenge
nounvengeance
adjectivevengeful