suffered Meaning in Vietnamese (suffered nghĩa là gì)
Nghĩa của suffered trong tiếng Việt là chịu đựng, mắc phải. (Trải qua hoặc phải chịu đựng điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu, chẳng hạn như đau đớn, mất mát hoặc khó khăn.)
Definitions of Suffered
- 1verbchịu đựng
To experience or be subjected to something bad or unpleasant, such as pain, loss, or hardship.
Trải qua hoặc phải chịu đựng điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu, chẳng hạn như đau đớn, mất mát hoặc khó khăn.
- 2verbmắc phải
To be affected by an illness or a particular problem.
Bị ảnh hưởng bởi một căn bệnh hoặc một vấn đề cụ thể.
Example Sentences
“The company suffered significant financial setbacks.”
Công ty đã phải chịu những tổn thất tài chính đáng kể.
“He suffered from a chronic illness for years.”
Anh ấy đã mắc một căn bệnh mãn tính trong nhiều năm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To experience the loss of something or someone.
To be affected by an illness, pain, or problem.
To experience the bad results of one's actions.