adjective
English to Vietnamese Dictionary

chronic Meaning in Vietnamese (chronic nghĩa là gì)

mãn tính, dai dẳng
mãn tính in English:chronic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chronic trong tiếng Việt là mãn tính, dai dẳng. (Mô tả một bệnh hoặc tình trạng kéo dài và tái phát, thường trong nhiều năm.)

Definitions of Chronic

  1. 1
    adjective
    mãn tính

    Describing a disease or condition that is long-lasting and recurrent, often for a period of many years.

    Mô tả một bệnh hoặc tình trạng kéo dài và tái phát, thường trong nhiều năm.

  2. 2
    adjective
    dai dẳng

    Referring to a problem or situation that is persistent and difficult to resolve.

    Đề cập đến một vấn đề hoặc tình huống dai dẳng và khó giải quyết.

Example Sentences

“She suffers from chronic back pain.”

“The region faces chronic water shortages.”

“His chronic absenteeism led to his dismissal.”

Việc cô ấy nghỉ học triền miên đã dẫn đến việc cô ấy bị sa thải.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounchronicity
adverbchronically