noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

chronicle Meaning in Vietnamese (chronicle nghĩa là gì)

nounbiên niên sử
verbghi lại
biên niên sử in English:chronicle
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chronicle trong tiếng Việt là biên niên sử, ghi lại. (Một bản ghi chép thực tế về các sự kiện lịch sử hoặc quan trọng theo thứ tự xảy ra.)

Definitions of Chronicle

  1. 1
    noun
    biên niên sử

    A factual written account of important or historical events in the order of their occurrence.

    Một bản ghi chép thực tế về các sự kiện lịch sử hoặc quan trọng theo thứ tự xảy ra.

  2. 2
    verb
    ghi lại

    To record a series of events in a factual and detailed way.

    Ghi lại một loạt các sự kiện một cách thực tế và chi tiết.

Example Sentences

general

“The book is a fascinating chronicle of the city's development.”

Cuốn sách là một biên niên sử hấp dẫn về sự phát triển của thành phố.

general

“She began to chronicle her travels in a daily journal.”

Cô ấy bắt đầu ghi lại những chuyến du lịch của mình trong một cuốn nhật ký hàng ngày.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

recordhistoryaccountnarrativereport

Inflected Word Forms

past tensechronicled
present participlechronicling
pluralchronicles
agent nounchronicler