dismissal Meaning in Vietnamese (dismissal nghĩa là gì)
Nghĩa của dismissal trong tiếng Việt là sự sa thải, sự bác bỏ, sự cho phép rời đi. (Hành động chấm dứt chính thức việc làm của ai đó, thường là do hiệu suất kém hoặc hành vi sai trái.)
Definitions of Dismissal
- 1nounsự sa thải
The act of formally ending someone's employment, often due to poor performance or misconduct.
Hành động chấm dứt chính thức việc làm của ai đó, thường là do hiệu suất kém hoặc hành vi sai trái.
- 2nounsự bác bỏ
The act of treating something as unworthy of consideration or rejecting a legal case.
Hành động coi điều gì đó không đáng xem xét hoặc bác bỏ một vụ kiện pháp lý.
- 3
Example Sentences
“The company announced the dismissal of several employees due to budget cuts.”
Công ty đã thông báo sa thải nhiều nhân viên do cắt giảm ngân sách.
“His casual dismissal of her concerns was hurtful.”
“The judge ordered the dismissal of the case due to lack of evidence.”
Thẩm phán đã ra lệnh bác bỏ vụ án do thiếu bằng chứng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: