verb
English to Vietnamese Dictionary

dismiss Meaning in Vietnamese (dismiss nghĩa là gì)

sa thải, bỏ qua, cho phép rời đi
sa thải in English:dismiss
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dismiss trong tiếng Việt là sa thải, bỏ qua, cho phép rời đi. (Quyết định rằng điều gì đó hoặc ai đó không quan trọng và không đáng xem xét.)

Definitions of Dismiss

  1. 1
    verb
    bỏ qua

    To decide that something or someone is not important and not worth considering.

    Quyết định rằng điều gì đó hoặc ai đó không quan trọng và không đáng xem xét.

  2. 2
    verb
    sa thải

    To formally remove someone from a job or position.

    Chính thức cho ai đó thôi việc hoặc rời khỏi vị trí.

  3. 3
    verb
    cho phép rời đi

    To allow someone to leave, especially from a meeting, class, or court.

    Cho phép ai đó rời đi, đặc biệt là khỏi một cuộc họp, lớp học hoặc tòa án.

Example Sentences

formal

“The judge decided to dismiss the case due to lack of evidence.”

Thẩm phán quyết định bác bỏ vụ án do thiếu bằng chứng.

casual

“She dismissed his concerns as unimportant.”

business

“The company dismissed several employees after the merger.”

Công ty đã sa thải một số nhân viên sau vụ sáp nhập.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noundismissal
adjectivedismissive