verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

reject Meaning in Vietnamese (reject nghĩa là gì)

verbtừ chối, bác bỏ
nounđồ bị loại
từ chối in English:reject
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của reject trong tiếng Việt là từ chối, bác bỏ, đồ bị loại. (Bác bỏ cái gì đó vì không đủ, không chấp nhận được hoặc sai, do đó từ chối chấp nhận hoặc xem xét nó.)

Definitions of Reject

  1. 1
    verb
    bác bỏ

    To dismiss as inadequate, unacceptable, or incorrect, thereby refusing to accept or consider it.

    Bác bỏ cái gì đó vì không đủ, không chấp nhận được hoặc sai, do đó từ chối chấp nhận hoặc xem xét nó.

  2. 2
    verb
    từ chối

    To refuse to accept or believe something or someone, often leading to a feeling of being unwanted.

    Từ chối chấp nhận hoặc tin tưởng vào điều gì đó hoặc ai đó, thường dẫn đến cảm giác không được mong muốn.

  3. 3
    noun
    đồ bị loại

    A person or thing that has been rejected or discarded because it is not good enough.

    Một người hoặc vật đã bị từ chối hoặc loại bỏ vì không đủ tốt.

Example Sentences

formal

“The committee decided to reject the proposal due to lack of funds.”

Ủy ban đã quyết định bác bỏ đề xuất do thiếu kinh phí.

casual

“She felt rejected by her friends after they didn't invite her to the party.”

Cô ấy cảm thấy bị bạn bè từ chối sau khi họ không mời cô ấy đến bữa tiệc.

business

“The machine will automatically reject any faulty products during the manufacturing process.”

Máy sẽ tự động loại bỏ bất kỳ sản phẩm lỗi nào trong quá trình sản xuất.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

declinerefuseturn downrebuff

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenserejected
present participlerejecting
nounrejection
agent nounrejector

Phrases & Idiomatic Expressions

reject an offercollocation

To refuse to accept a proposal or a deal.

reject a claimcollocation

To refuse to accept that something is true or valid.

reject someone's advancesexpression

To refuse someone's romantic or sexual overtures.