reits Meaning in Vietnamese (reits nghĩa là gì)
Nghĩa của reits trong tiếng Việt là quỹ tín thác bất động sản. (Một Quỹ Tín Thác Bất Động Sản (REIT) là một công ty sở hữu, vận hành hoặc tài trợ bất động sản tạo ra thu nhập, cho phép các nhà đầu tư cá nhân kiếm được cổ tức từ các khoản đầu tư bất động sản mà không cần phải tự mua, quản lý hoặc tài trợ bất kỳ tài sản nào.)
Definitions of Reits
- 1noun(formal)quỹ tín thác bất động sản
A Real Estate Investment Trust (REIT) is a company that owns, operates, or finances income-producing real estate, allowing individual investors to earn dividends from real estate investments without having to buy, manage, or finance any properties themselves.
Một Quỹ Tín Thác Bất Động Sản (REIT) là một công ty sở hữu, vận hành hoặc tài trợ bất động sản tạo ra thu nhập, cho phép các nhà đầu tư cá nhân kiếm được cổ tức từ các khoản đầu tư bất động sản mà không cần phải tự mua, quản lý hoặc tài trợ bất kỳ tài sản nào.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: