noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
hiring Meaning in Vietnamese (hiring nghĩa là gì)
nountuyển dụng, việc tuyển dụng
verbđang tuyển dụng
tuyển dụng in English:hiring
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hiring trong tiếng Việt là tuyển dụng, việc tuyển dụng, đang tuyển dụng. (Hành động thuê người hoặc sử dụng dịch vụ của ai đó.)
Definitions of Hiring
- 1
- 2
Example Sentences
business
“The company is actively involved in hiring new talent.”
Công ty đang tích cực tham gia vào việc tuyển dụng nhân tài mới.
business
“They are hiring for several positions next month.”
Họ đang tuyển dụng cho nhiều vị trí vào tháng tới.
casual
“Hiring a car for the trip was a good decision.”
Việc thuê một chiếc xe cho chuyến đi là một quyết định đúng đắn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivehire
past tensehired
agent nounhirer