adverb
English to Vietnamese Dictionary

actively Meaning in Vietnamese (actively nghĩa là gì)

một cách tích cực
một cách tích cực in English:actively
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của actively trong tiếng Việt là một cách tích cực. (một cách chủ động, có năng lượng và nhiệt tình.)

Definitions of Actively

  1. 1
    adverb
    một cách tích cực

    In an active manner; with energy and enthusiasm.

    một cách chủ động, có năng lượng và nhiệt tình.

Example Sentences

casual

“She actively participates in community events.”

Cô ấy tích cực tham gia các sự kiện cộng đồng.

business

“The company is actively seeking new talent.”

Công ty đang tích cực tìm kiếm nhân tài mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

energeticallyvigorouslyproactively

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

passivelyidlyinactive

Inflected Word Forms

nounactivity
nounaction
adjectiveactive