adverb
English to Vietnamese Dictionary
actively Meaning in Vietnamese (actively nghĩa là gì)
một cách tích cực
một cách tích cực in English:actively
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của actively trong tiếng Việt là một cách tích cực. (một cách chủ động, có năng lượng và nhiệt tình.)
Definitions of Actively
- 1adverbmột cách tích cực
In an active manner; with energy and enthusiasm.
một cách chủ động, có năng lượng và nhiệt tình.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
energeticallyvigorouslyproactively
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounactivity
nounaction
adjectiveactive