adverb
English to Vietnamese Dictionary

idly Meaning in Vietnamese (idly nghĩa là gì)

một cách nhàn rỗi, một cách không mục đích, một cách lãng đãng
một cách nhàn rỗi in English:idly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của idly trong tiếng Việt là một cách nhàn rỗi, một cách không mục đích, một cách lãng đãng. (Làm gì đó một cách không mục đích có nghĩa là làm điều đó mà không có mục đích hoặc nỗ lực cụ thể nào, thường ngụ ý thiếu hoạt động hoặc sự tham gia.)

Definitions of Idly

  1. 1
    adverb
    một cách không mục đích

    To do something idly means to do it without any particular purpose or effort, often implying a lack of activity or engagement.

    Làm gì đó một cách không mục đích có nghĩa là làm điều đó mà không có mục đích hoặc nỗ lực cụ thể nào, thường ngụ ý thiếu hoạt động hoặc sự tham gia.

  2. 2
    adverb
    một cách lãng đãng

    When someone acts idly, they are often doing nothing productive or are simply passing time in a relaxed, unhurried manner.

    Khi ai đó hành động một cách lãng đãng, họ thường không làm gì hiệu quả hoặc chỉ đơn giản là giết thời gian một cách thư thái, không vội vã.

Example Sentences

“He spent the afternoon idly flipping through channels.”

“The children idly watched the clouds drift by.”

Những đứa trẻ lãng đãng nhìn những đám mây trôi đi.

“Don't just stand there idly; help us with the work.”

Đừng chỉ đứng đó một cách nhàn rỗi; hãy giúp chúng tôi làm việc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lazilyaimlesslypassivelyunproductively

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

busilyactivelypurposefullydiligently

Inflected Word Forms

present participleidling
nounidleness
agent nounidler
adjectiveidle