idly Meaning in Vietnamese (idly nghĩa là gì)
Nghĩa của idly trong tiếng Việt là một cách nhàn rỗi, một cách không mục đích, một cách lãng đãng. (Làm gì đó một cách không mục đích có nghĩa là làm điều đó mà không có mục đích hoặc nỗ lực cụ thể nào, thường ngụ ý thiếu hoạt động hoặc sự tham gia.)
Definitions of Idly
- 1adverbmột cách không mục đích
To do something idly means to do it without any particular purpose or effort, often implying a lack of activity or engagement.
Làm gì đó một cách không mục đích có nghĩa là làm điều đó mà không có mục đích hoặc nỗ lực cụ thể nào, thường ngụ ý thiếu hoạt động hoặc sự tham gia.
- 2adverbmột cách lãng đãng
When someone acts idly, they are often doing nothing productive or are simply passing time in a relaxed, unhurried manner.
Khi ai đó hành động một cách lãng đãng, họ thường không làm gì hiệu quả hoặc chỉ đơn giản là giết thời gian một cách thư thái, không vội vã.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: