verb · adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

mean Meaning in Vietnamese (mean nghĩa là gì)

verbcó nghĩa là
adjectivehèn hạ
nountrung bình
có nghĩa là in English:mean
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mean trong tiếng Việt là có nghĩa là, hèn hạ, trung bình. (Ý định truyền đạt, chỉ ra hoặc đề cập đến một ý tưởng hoặc đối tượng cụ thể.)

Definitions of Mean

  1. 1
    verb
    có nghĩa là

    To intend to convey, indicate, or refer to a particular idea or object.

    Ý định truyền đạt, chỉ ra hoặc đề cập đến một ý tưởng hoặc đối tượng cụ thể.

  2. 2
    adjective
    hèn hạ

    Unkind, unpleasant, or bad-tempered, often showing a lack of generosity.

    Không tử tế, khó chịu hoặc cộc cằn, thường thể hiện sự thiếu hào phóng.

  3. 3
    noun(formal)
    trung bình

    The average of a set of numbers, calculated by adding them together and dividing by the number of items.

    Giá trị trung bình của một tập hợp các số, được tính bằng cách cộng chúng lại và chia cho số lượng các mục.

Example Sentences

casual

“What do you mean by that?”

Ý bạn là gì?

casual

“Don't be so mean to your friends.”

formal

“The mean score for the test was 75.”

Điểm trung bình của bài kiểm tra là 75.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensemeant
gerundmeaning
nounmeanness
adverbmeanly

Phrases & Idiomatic Expressions

by all meansexpression

Certainly; without fail.

no mean featidiom

A considerable achievement.

mean wellcollocation

To have good intentions, even if the results are not good.