calculated Meaning in Vietnamese (calculated nghĩa là gì)
Nghĩa của calculated trong tiếng Việt là tính toán, có tính toán, đã tính toán. (Mô tả một hành động hoặc quyết định được lên kế hoạch cẩn thận và có chủ đích để tạo ra một kết quả cụ thể, thường ngụ ý một mức độ khôn ranh hoặc suy tính trước.)
Definitions of Calculated
- 1adjectivecó tính toán
Describes an action or decision that is carefully planned and intended to produce a particular result, often implying a degree of cunning or forethought.
Mô tả một hành động hoặc quyết định được lên kế hoạch cẩn thận và có chủ đích để tạo ra một kết quả cụ thể, thường ngụ ý một mức độ khôn ranh hoặc suy tính trước.
- 2
Example Sentences
“His silence was a calculated move to make them reveal more information.”
Sự im lặng của anh ấy là một động thái có tính toán để khiến họ tiết lộ thêm thông tin.
“The calculated risk paid off, leading to a significant profit.”
“The calculated distance to the moon is approximately 384,400 kilometers.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: