calculation Meaning in Vietnamese (calculation nghĩa là gì)
Nghĩa của calculation trong tiếng Việt là tính toán, sự tính toán, kết quả tính toán. (Sự tính toán là quá trình hoặc hành động tính toán một kết quả bằng cách sử dụng các phép toán toán học.)
Definitions of Calculation
- 1nounsự tính toán
Calculation refers to the process or act of computing a result using mathematical operations.
Sự tính toán là quá trình hoặc hành động tính toán một kết quả bằng cách sử dụng các phép toán toán học.
- 2
Example Sentences
“The engineer performed a complex calculation to determine the bridge's load capacity.”
“His quick calculation saved them a lot of time during the project.”
Phép tính nhanh của anh ấy đã tiết kiệm cho họ rất nhiều thời gian trong dự án.
“Careful calculation is essential for accurate financial planning.”
Việc tính toán cẩn thận là điều cần thiết để lập kế hoạch tài chính chính xác.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: