noun
English to Vietnamese Dictionary

calcium Meaning in Vietnamese (calcium nghĩa là gì)

canxi
canxi in English:calcium
Phonetic:can-xi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của calcium trong tiếng Việt là canxi. (Canxi là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Ca và số nguyên tử 20, cần thiết cho sự hình thành xương và răng, cũng như cho các quá trình sinh lý khác nhau trong sinh vật sống.)

Definitions of Calcium

  1. 1
    noun
    canxi

    Calcium is a chemical element with the symbol Ca and atomic number 20, essential for the formation of bones and teeth, and for various physiological processes in living organisms.

    Canxi là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Ca và số nguyên tử 20, cần thiết cho sự hình thành xương và răng, cũng như cho các quá trình sinh lý khác nhau trong sinh vật sống.

Example Sentences

“Calcium is vital for maintaining healthy bones throughout life.”

“Dairy products are a good source of dietary calcium.”

Các sản phẩm từ sữa là nguồn cung cấp canxi trong chế độ ăn uống tốt.

Inflected Word Forms

adjectivecalcareous