noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

maintaining Meaning in Vietnamese (maintaining nghĩa là gì)

nounduy trì, sự duy trì
verbduy trì
duy trì in English:maintaining
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của maintaining trong tiếng Việt là duy trì, sự duy trì. (Hành động giữ cho cái gì đó ở trong tình trạng tốt hoặc hoạt động, hoặc cung cấp sự hỗ trợ cho nó.)

Definitions of Maintaining

  1. 1
    noun
    sự duy trì

    The act of keeping something in good condition or operation, or providing support for it.

    Hành động giữ cho cái gì đó ở trong tình trạng tốt hoặc hoạt động, hoặc cung cấp sự hỗ trợ cho nó.

  2. 2
    verb
    duy trì

    The action of continuing a process or state, or asserting a belief or claim.

    Hành động tiếp tục một quá trình hoặc trạng thái, hoặc khẳng định một niềm tin hoặc yêu cầu.

Example Sentences

casual

“Maintaining a healthy diet is crucial for well-being.”

Duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh là rất quan trọng đối với sức khỏe.

business

“The team is responsible for maintaining the software.”

Nhóm chịu trách nhiệm duy trì phần mềm.

formal

“He is maintaining his innocence despite the evidence.”

Anh ấy vẫn duy trì sự vô tội của mình bất chấp bằng chứng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

preservingupholdingsustainingcontinuingkeeping

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

neglectingabandoningdiscontinuingdestroying

Inflected Word Forms

infinitivemaintain
third person singularmaintains
past tensemaintained
nounmaintenance
adjectivemaintainable