preserving Meaning in Vietnamese (preserving nghĩa là gì)
Nghĩa của preserving trong tiếng Việt là bảo tồn, bảo quản, duy trì. (Hành động giữ gìn cái gì đó ở trạng thái ban đầu hoặc hiện có, hoặc bảo vệ nó khỏi bị hư hỏng hoặc hủy diệt.)
Definitions of Preserving
- 1verbbảo quản
The act of keeping something in its original or existing state, or of protecting it from decay or destruction.
Hành động giữ gìn cái gì đó ở trạng thái ban đầu hoặc hiện có, hoặc bảo vệ nó khỏi bị hư hỏng hoặc hủy diệt.
- 2verbduy trì
The action of maintaining something in its existing state, especially a quality, tradition, or right.
Hành động giữ gìn cái gì đó ở trạng thái hiện có, đặc biệt là một phẩm chất, truyền thống hoặc quyền lợi.
Example Sentences
“The museum is dedicated to preserving ancient artifacts.”
Bảo tàng dành riêng cho việc bảo quản các cổ vật.
“She is preserving her family's traditions.”
Cô ấy đang duy trì các truyền thống của gia đình mình.
“Preserving natural habitats is crucial for biodiversity.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Maintaining a state of peace and control.
Working to maintain a state of non-violence and harmony.