verb
English to Vietnamese Dictionary

maintain Meaning in Vietnamese (maintain nghĩa là gì)

duy trì, nuôi nấng, khẳng định
duy trì in English:maintain
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của maintain trong tiếng Việt là duy trì, nuôi nấng, khẳng định. (Giữ cho cái gì đó ở trong tình trạng tốt hoặc hoạt động tốt, hoặc khiến cái gì đó tiếp tục.)

Definitions of Maintain

  1. 1
    verb
    duy trì

    To keep something in good condition or working order, or to cause something to continue.

    Giữ cho cái gì đó ở trong tình trạng tốt hoặc hoạt động tốt, hoặc khiến cái gì đó tiếp tục.

  2. 2
    verb
    nuôi nấng

    To provide someone with money and other necessities for living.

    Cung cấp cho ai đó tiền bạc và những nhu yếu phẩm khác để sinh sống.

  3. 3
    verb
    khẳng định

    To state something strongly to be true, even when others disagree.

    Mạnh mẽ tuyên bố điều gì đó là đúng, ngay cả khi người khác không đồng ý.

Example Sentences

“It is important to maintain a healthy diet.”

Điều quan trọng là phải duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh.

“He struggled to maintain his family after losing his job.”

Anh ấy đã vật lộn để nuôi nấng gia đình sau khi mất việc.

“She always maintains her innocence.”

Cô ấy luôn khẳng định mình vô tội.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensemaintained
present participlemaintaining
nounmaintenance
adjectivemaintainable

Phrases & Idiomatic Expressions

maintain a balancecollocation

To keep things equal or in a stable state.

maintain a low profileexpression

To avoid attracting attention to oneself.

maintain ordercollocation

To keep things organized and peaceful.