noun
English to Vietnamese Dictionary
necessities Meaning in Vietnamese (necessities nghĩa là gì)
nhu yếu phẩm, những thứ thiết yếu hoặc không thể thiếu cho cuộc sống, sự khỏe mạnh hoặc một mục đích cụ thể
nhu yếu phẩm in English:necessities
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của necessities trong tiếng Việt là nhu yếu phẩm, những thứ thiết yếu hoặc không thể thiếu cho cuộc sống, sự khỏe mạnh hoặc một mục đích cụ thể. (Những thứ cần thiết hoặc không thể thiếu cho sự sống, sức khỏe hoặc một mục đích cụ thể.)
Definitions of Necessities
- 1nounnhững thứ thiết yếu hoặc không thể thiếu cho cuộc sống, sự khỏe mạnh hoặc một mục đích cụ thể
Things that are essential or indispensable for life, well-being, or a particular purpose.
Những thứ cần thiết hoặc không thể thiếu cho sự sống, sức khỏe hoặc một mục đích cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
luxuriesnonessentialssuperfluities
Inflected Word Forms
nounnecessity
adjectivenecessary
adverbnecessarily