deliberate Meaning in Vietnamese (deliberate nghĩa là gì)
Nghĩa của deliberate trong tiếng Việt là cố ý, thảo luận. (Được thực hiện một cách có ý thức và có chủ đích, thường sau khi cân nhắc kỹ lưỡng thay vì do tai nạn hoặc bốc đồng.)
Definitions of Deliberate
- 1adjectivecố ý
Done consciously and intentionally, often after careful consideration rather than by accident or impulse.
Được thực hiện một cách có ý thức và có chủ đích, thường sau khi cân nhắc kỹ lưỡng thay vì do tai nạn hoặc bốc đồng.
- 2verbthảo luận
To engage in long and careful consideration or discussion before making a decision.
Tham gia vào việc xem xét hoặc thảo luận lâu dài và cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.
Example Sentences
“The delay was a deliberate tactic to gain more time.”
Sự chậm trễ là một chiến thuật cố ý để giành thêm thời gian.
“They deliberated for several hours before announcing their verdict.”
“His movements were slow and deliberate as he approached the finish line.”
Các động tác của anh ấy chậm rãi và có chủ ý khi anh ấy tiến gần đến vạch đích.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: