noun
English to Vietnamese Dictionary

tactic Meaning in Vietnamese (tactic nghĩa là gì)

chiến thuật
chiến thuật in English:tactic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tactic trong tiếng Việt là chiến thuật. (Một kế hoạch hoặc quy trình để đạt được mục tiêu, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự, chính trị hoặc kinh doanh.)

Definitions of Tactic

  1. 1
    noun
    chiến thuật

    A plan or procedure for achieving a goal, especially in a military, political, or business context.

    Một kế hoạch hoặc quy trình để đạt được mục tiêu, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự, chính trị hoặc kinh doanh.

Example Sentences

military

“The general devised a new tactic to outsmart the enemy.”

general

“Using a clever tactic, she managed to win the debate.”

Sử dụng một chiến thuật khéo léo, cô ấy đã xoay sở để thắng cuộc tranh luận.

business

“His negotiating tactics were highly effective in closing the deal.”

Các chiến thuật đàm phán của anh ấy đã rất hiệu quả trong việc chốt giao dịch.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

strategyplanmaneuverapproachmethod

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

impulsivenessrandomness

Inflected Word Forms

adjectivetactical
adverbtactically

Phrases & Idiomatic Expressions

military tacticscollocation

Methods used in warfare or combat.

negotiating tacticscollocation

Strategies employed to reach an agreement during a negotiation.