noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

maneuver Meaning in Vietnamese (maneuver nghĩa là gì)

nounthao tác
verbthao tác
thao tác in English:maneuver
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của maneuver trong tiếng Việt là thao tác. (Một thao tác là một chuyển động hoặc một loạt các động tác đòi hỏi kỹ năng và sự cẩn thận, thường trong một bối cảnh chiến lược hoặc để đạt được một mục tiêu cụ thể.)

Definitions of Maneuver

  1. 1
    noun
    thao tác

    A maneuver is a movement or series of moves requiring skill and care, often in a strategic context or to achieve a specific goal.

    Một thao tác là một chuyển động hoặc một loạt các động tác đòi hỏi kỹ năng và sự cẩn thận, thường trong một bối cảnh chiến lược hoặc để đạt được một mục tiêu cụ thể.

  2. 2
    verb
    thao tác

    To maneuver means to guide or move a vehicle, ship, or person skillfully and carefully, especially in a difficult situation.

    Thao tác có nghĩa là điều khiển hoặc di chuyển một phương tiện, tàu thuyền hoặc người một cách khéo léo và cẩn thận, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn.

Example Sentences

casual

“The fighter jet performed an impressive maneuver in the air show.”

casual

“It took skill to maneuver the large ship through the narrow canal.”

Cần có kỹ năng để điều khiển con tàu lớn đi qua con kênh hẹp.

casual

“He tried to maneuver his way out of the difficult situation.”

Anh ấy đã cố gắng xoay sở để thoát khỏi tình huống khó khăn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

immobilitystagnationdirectness

Inflected Word Forms

past tensemaneuvered
present participlemaneuvering
nounmaneuverability
adjectivemaneuverable