noun
English to Vietnamese Dictionary
mandy Meaning in Vietnamese (mandy nghĩa là gì)
Mandy
Mandy in English:mandy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mandy trong tiếng Việt là Mandy. (Mandy là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, thường được dùng như tên gọi thân mật của Amanda.)
Definitions of Mandy
- 1