noun
English to Vietnamese Dictionary

mandy Meaning in Vietnamese (mandy nghĩa là gì)

Mandy
Mandy in English:mandy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mandy trong tiếng Việt là Mandy. (Mandy là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, thường được dùng như tên gọi thân mật của Amanda.)

Definitions of Mandy

  1. 1
    noun
    Mandy

    Mandy is a popular female given name, often used as a diminutive of Amanda.

    Mandy là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, thường được dùng như tên gọi thân mật của Amanda.

Example Sentences

casual

“Mandy decided to go to the park with her friends.”

Mandy quyết định đi công viên cùng bạn bè.