adjective
English to Vietnamese Dictionary

accidental Meaning in Vietnamese (accidental nghĩa là gì)

ngẫu nhiên
ngẫu nhiên in English:accidental
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của accidental trong tiếng Việt là ngẫu nhiên. (Xảy ra do may rủi hoặc bất ngờ, không có kế hoạch hoặc ý định cố ý.)

Definitions of Accidental

  1. 1
    adjective
    ngẫu nhiên

    Happening by chance or unexpectedly, without deliberate planning or intent.

    Xảy ra do may rủi hoặc bất ngờ, không có kế hoạch hoặc ý định cố ý.

Example Sentences

“The accidental discovery of penicillin revolutionized medicine.”

Việc tình cờ phát hiện ra penicillin đã cách mạng hóa ngành y học.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

unintentionalinadvertentunplannedchancefortuitous

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounaccident
adverbaccidentally