dividing Meaning in Vietnamese (dividing nghĩa là gì)
Nghĩa của dividing trong tiếng Việt là chia, sự chia, chia cắt. (Hành động hoặc quá trình tách một thứ gì đó thành các phần hoặc phần chia, hoặc tạo ra một ranh giới.)
Definitions of Dividing
- 1gerundsự chia
The act or process of separating something into parts or shares, or of creating a boundary.
Hành động hoặc quá trình tách một thứ gì đó thành các phần hoặc phần chia, hoặc tạo ra một ranh giới.
- 2adjectivechia cắt
Causing disagreement or separation among people or groups, or serving as a boundary.
Gây ra sự bất đồng hoặc chia cắt giữa mọi người hoặc các nhóm, hoặc đóng vai trò là ranh giới.
Example Sentences
“The dividing line between the two properties was a small stream.”
Ranh giới chia cắt hai khu đất là một con suối nhỏ.
“Dividing the tasks among the team members made the project more efficient.”
“The issue of funding proved to be a dividing factor in the committee.”
Vấn đề tài trợ đã chứng tỏ là một yếu tố gây chia rẽ trong ủy ban.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: