joining Meaning in Vietnamese (joining nghĩa là gì)
Nghĩa của joining trong tiếng Việt là sự gia nhập, sự nối, nối liền. (Hành động hoặc quá trình trở thành thành viên của một tổ chức, nhóm hoặc hoạt động.)
Definitions of Joining
- 1nounsự gia nhập
The act or process of becoming a member of an organization, group, or activity.
Hành động hoặc quá trình trở thành thành viên của một tổ chức, nhóm hoặc hoạt động.
- 2nounsự nối
The action of connecting or combining two or more things together, often referring to physical attachment.
Hành động kết nối hoặc kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, thường đề cập đến sự gắn kết vật lý.
- 3adjectivenối liền
Serving to connect or combine; acting as a point of connection.
Phục vụ để kết nối hoặc kết hợp; hoạt động như một điểm kết nối.
Example Sentences
“He is considering joining the new club next month.”
Anh ấy đang cân nhắc gia nhập câu lạc bộ mới vào tháng tới.
“The precise joining of the two metal parts is crucial for the machine's function.”
Việc nối hai bộ phận kim loại một cách chính xác là rất quan trọng đối với chức năng của máy.
“The joining point of the two rivers is a beautiful natural landmark.”
Điểm nối của hai con sông là một cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To combine efforts or resources with others to achieve a common goal.
To work together in cooperation and unity.