noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

quitting Meaning in Vietnamese (quitting nghĩa là gì)

nounsự bỏ cuộc
verbbỏ
sự bỏ cuộc in English:quitting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của quitting trong tiếng Việt là sự bỏ cuộc, bỏ. (Hành động hoặc quá trình tự nguyện dừng một hoạt động, công việc hoặc thói quen.)

Definitions of Quitting

  1. 1
    noun
    sự bỏ cuộc

    The act or process of voluntarily stopping an activity, job, or habit.

    Hành động hoặc quá trình tự nguyện dừng một hoạt động, công việc hoặc thói quen.

  2. 2
    verb
    bỏ

    The present participle form of 'to quit', indicating an ongoing action of resigning or giving up.

    Dạng hiện tại phân từ của 'to quit', chỉ hành động đang diễn ra của việc từ chức hoặc từ bỏ.

Example Sentences

“His quitting the job surprised everyone.”

“She is quitting smoking next month.”

Cô ấy sẽ bỏ hút thuốc vào tháng tới.

“Quitting a bad habit requires strong will.”

Bỏ một thói quen xấu đòi hỏi ý chí mạnh mẽ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

stoppingresigningceasingabandoning

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivequit
third person singularquits
past tensequit
past participlequit
agent nounquitter

Phrases & Idiomatic Expressions

quit cold turkeyidiom

To suddenly and completely stop a habit or addiction without gradually reducing it.

quitting timecollocation

The time of day when one stops working and leaves for home.