noun
English to Vietnamese Dictionary

quitter Meaning in Vietnamese (quitter nghĩa là gì)

kẻ bỏ cuộc
kẻ bỏ cuộc in English:quitter
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của quitter trong tiếng Việt là kẻ bỏ cuộc. (Người thường xuyên từ bỏ nhiệm vụ, thử thách hoặc mục tiêu trước khi hoàn thành chúng.)

Definitions of Quitter

  1. 1
    noun(informal)
    kẻ bỏ cuộc

    A person who habitually gives up on tasks, challenges, or goals before seeing them through to completion.

    Người thường xuyên từ bỏ nhiệm vụ, thử thách hoặc mục tiêu trước khi hoàn thành chúng.

Example Sentences

casual

“Don't be a quitter; keep trying until you succeed.”

Đừng là kẻ bỏ cuộc; hãy tiếp tục cố gắng cho đến khi bạn thành công.

motivational

“The coach told him that a true champion is never a quitter.”

Huấn luyện viên nói với anh ấy rằng một nhà vô địch thực thụ không bao giờ là kẻ bỏ cuộc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

persevererstayerfinisherachiever

Inflected Word Forms

infinitivequit
third person singularquits
past tensequit
present participlequitting