Alphabetical Directory
Words Starting with ‘Q’
Found 68 words in English → Vietnamese
Page 1 of 2
Popular Words Starting with ‘Q’
Essential, high-frequency English vocabulary with verified Vietnamese meanings
All Words Starting with ‘Q’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsq
q
qaeda
Al-Qaeda
qu
qu
quack
quack
quadruple
gấp bốn lần
quagmire
vũng lầy
quail
chim cút
quaint
cổ kính
quake
động đất
qualifications
phẩm chất
qualified
đủ tiêu chuẩn
qualifies
đủ điều kiện
qualify
đủ điều kiện
qualities
phẩm chất
quarantine
kiểm dịch
quarantined
cách ly
quarrel
cãi nhau
quarreled
cãi nhau
quarreling
cãi cọ
quarrels
cãi vã
quarry
mỏ đá
quart
quart
quarterly
hàng quý
quarters
khu
quartet
tứ tấu
quarts
quart
que
mà
queasy
buồn nôn
queen
nữ hoàng
queens
nữ hoàng
queensland
Queensland
queer
kỳ lạ
quest
cuộc tìm kiếm
question
câu hỏi
questionable
đáng ngờ
questioned
hỏi
questioning
sự thẩm vấn
questions
câu hỏi
queue
hàng đợi
quick
nhanh
quickbooks
QuickBooks
quickcheck
kiểm tra nhanh
quickest
nhanh nhất
quickie
chuyện ấy nhanh
quickly
nhanh chóng
quicksand
cát lún
quicktime
QuickTime
quid
tiền
quiet
yên tĩnh
quietly
một cách lặng lẽ
quilt
chăn bông
quincy
Quincy
quinn
Quinn
quirks
sự kỳ quặc
quit
bỏ
quite
khá
quits
hết nợ
quitter
kẻ bỏ cuộc
quitting
sự bỏ cuộc
quiz
câu đố