qualifies Meaning in Vietnamese (qualifies nghĩa là gì)
Nghĩa của qualifies trong tiếng Việt là đủ điều kiện, làm cho đủ điều kiện. (Đủ tư cách để nhận một đặc quyền, địa vị hoặc quyền lợi cụ thể bằng cách đáp ứng một điều kiện cần thiết.)
Definitions of Qualifies
- 1verbđủ điều kiện
To be eligible for a particular privilege, status, or right by fulfilling a necessary condition.
Đủ tư cách để nhận một đặc quyền, địa vị hoặc quyền lợi cụ thể bằng cách đáp ứng một điều kiện cần thiết.
- 2verblàm cho đủ điều kiện
To make someone or something eligible for a particular position, competition, or benefit.
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó đủ tư cách cho một vị trí, cuộc thi hoặc lợi ích cụ thể.
Example Sentences
“She qualifies for the advanced course because of her high grades.”
Cô ấy đủ điều kiện tham gia khóa học nâng cao vì điểm số cao của mình.
“His extensive experience qualifies him for the leadership role.”
Kinh nghiệm dày dặn của anh ấy làm cho anh ấy đủ điều kiện cho vai trò lãnh đạo.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To meet the requirements for something.
To be recognized or described as something.