verb
English to Vietnamese Dictionary
fails Meaning in Vietnamese (fails nghĩa là gì)
thất bại, hỏng hóc, làm ai đó thất vọng
thất bại in English:fails
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fails trong tiếng Việt là thất bại, hỏng hóc, làm ai đó thất vọng. (Không thành công trong việc đạt được mục tiêu hoặc kỳ vọng.)
Definitions of Fails
- 1verbthất bại
To be unsuccessful in achieving an aim or objective.
Không thành công trong việc đạt được mục tiêu hoặc kỳ vọng.
- 2
- 3verblàm ai đó thất vọng
To disappoint someone by not fulfilling their expectations or needs.
Làm ai đó thất vọng bằng cách không đáp ứng kỳ vọng hoặc nhu cầu của họ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivefail
past tensefailed
present participlefailing
nounfailure
pluralfailings