noun · gerund
English to Vietnamese Dictionary

failing Meaning in Vietnamese (failing nghĩa là gì)

nounsự thất bại, khuyết điểm
gerundsự thất bại
sự thất bại in English:failing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của failing trong tiếng Việt là sự thất bại, khuyết điểm. (Một điểm yếu hoặc khiếm khuyết trong tính cách, khả năng của ai đó hoặc trong một hệ thống.)

Definitions of Failing

  1. 1
    noun
    khuyết điểm

    A weakness or defect in someone's character, ability, or a system.

    Một điểm yếu hoặc khiếm khuyết trong tính cách, khả năng của ai đó hoặc trong một hệ thống.

  2. 2
    gerund
    sự thất bại

    The act of not succeeding or performing as expected, or becoming weaker.

    Hành động không thành công hoặc không đạt được như mong đợi, hoặc trở nên yếu đi.

Example Sentences

casual

“Despite his many failings, he was a kind and generous person.”

business

“The company's failing was its inability to adapt to new market trends.”

casual

“The failing light made it difficult to read the small print.”

Ánh sáng yếu dần khiến việc đọc những chữ nhỏ trở nên khó khăn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivefail
third person singularfails
past tensefailed
nounfailure