noun · gerund
English to Vietnamese Dictionary
failing Meaning in Vietnamese (failing nghĩa là gì)
nounsự thất bại, khuyết điểm
gerundsự thất bại
sự thất bại in English:failing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của failing trong tiếng Việt là sự thất bại, khuyết điểm. (Một điểm yếu hoặc khiếm khuyết trong tính cách, khả năng của ai đó hoặc trong một hệ thống.)
Definitions of Failing
- 1
- 2gerundsự thất bại
The act of not succeeding or performing as expected, or becoming weaker.
Hành động không thành công hoặc không đạt được như mong đợi, hoặc trở nên yếu đi.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivefail
third person singularfails
past tensefailed
nounfailure