noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

flop Meaning in Vietnamese (flop nghĩa là gì)

nounsự thất bại, sự thất bại thảm hại
verbthất bại thảm hại, ngã phịch xuống
sự thất bại in English:flop
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flop trong tiếng Việt là sự thất bại, sự thất bại thảm hại, thất bại thảm hại, ngã phịch xuống. (Một sự thất bại hoàn toàn, đặc biệt là trong một buổi biểu diễn, chương trình hoặc dự án kinh doanh.)

Definitions of Flop

  1. 1
    noun
    sự thất bại thảm hại

    A complete failure, especially in a performance, show, or business venture.

    Một sự thất bại hoàn toàn, đặc biệt là trong một buổi biểu diễn, chương trình hoặc dự án kinh doanh.

  2. 2
    verb
    thất bại thảm hại

    To be completely unsuccessful; to fail badly.

    Hoàn toàn không thành công; thất bại nặng nề.

  3. 3
    verb
    ngã phịch xuống

    To fall, drop, or move in a heavy, clumsy, and uncontrolled way.

    Rơi, đổ hoặc di chuyển một cách nặng nề, vụng về và không kiểm soát.

Example Sentences

casual

“The new movie was a complete flop at the box office.”

Bộ phim mới là một sự thất bại hoàn toàn tại phòng vé.

casual

“He flopped down onto the sofa after a long day.”

Anh ấy ngã phịch xuống ghế sofa sau một ngày dài.

casual

“Despite their efforts, the project flopped.”

Bất chấp nỗ lực của họ, dự án đã thất bại thảm hại.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

failuredisasterfiascobust

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenseflopped
present participleflopping
adjectivefloppy