adjective
English to Vietnamese Dictionary
clumsy Meaning in Vietnamese (clumsy nghĩa là gì)
vụng về
vụng về in English:clumsy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của clumsy trong tiếng Việt là vụng về. (Vụng về trong cử động hoặc khi cầm nắm đồ vật, thường dẫn đến tai nạn hoặc sai sót.)
Definitions of Clumsy
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
awkwardungainlymaladroitgauche
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounclumsiness
adverbclumsily