noun
English to Vietnamese Dictionary

fiasco Meaning in Vietnamese (fiasco nghĩa là gì)

thất bại thảm hại, sự thất bại hoàn toàn và đáng xấu hổ
thất bại thảm hại in English:fiasco
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fiasco trong tiếng Việt là thất bại thảm hại, sự thất bại hoàn toàn và đáng xấu hổ. (Một sự thất bại hoàn toàn và đáng xấu hổ, đặc biệt là một sự thất bại rõ ràng và gây bẽ mặt.)

Definitions of Fiasco

  1. 1
    noun
    sự thất bại hoàn toàn và đáng xấu hổ

    A complete and ignominious failure, especially one that is conspicuous and humiliating.

    Một sự thất bại hoàn toàn và đáng xấu hổ, đặc biệt là một sự thất bại rõ ràng và gây bẽ mặt.

Example Sentences

“The play was a complete fiasco, with actors forgetting their lines and props falling over.”

Vở kịch là một thất bại thảm hại, với các diễn viên quên lời thoại và đạo cụ bị đổ.

“His attempt to cook a gourmet meal turned into a culinary fiasco.”

Nỗ lực nấu một bữa ăn thịnh soạn của anh ấy đã biến thành một thảm họa ẩm thực.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)