noun
English to Vietnamese Dictionary

debacle Meaning in Vietnamese (debacle nghĩa là gì)

sự sụp đổ
sự sụp đổ in English:debacle
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của debacle trong tiếng Việt là sự sụp đổ. (Một thất bại đột ngột và đáng xấu hổ; sự sụp đổ hoàn toàn hoặc trò hề.)

Definitions of Debacle

  1. 1
    noun
    sự sụp đổ

    A sudden and ignominious failure; a complete collapse or fiasco.

    Một thất bại đột ngột và đáng xấu hổ; sự sụp đổ hoàn toàn hoặc trò hề.

Example Sentences

business

“The economic policy turned into a complete debacle.”

Chính sách kinh tế đã biến thành một sự sụp đổ hoàn toàn.

casual

“The project was a debacle from start to finish.”

Dự án là một sự sụp đổ từ đầu đến cuối.

formal

“His political career ended in a public debacle.”

Sự nghiệp chính trị của ông đã kết thúc trong một sự sụp đổ công khai.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

pluraldebacles