adjective
English to Vietnamese Dictionary

fi Meaning in Vietnamese (fi nghĩa là gì)

tài chính
tài chính in English:fi
IPA:t̪aɪ̯ t͡ɕiɲ̟
Phonetic:tai chính
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fi trong tiếng Việt là tài chính. (Một cách viết tắt không trang trọng của 'financial', liên quan đến các vấn đề về tiền bạc, ngân hàng hoặc đầu tư.)

Definitions of Fi

  1. 1
    adjective(informal)
    tài chính

    An informal abbreviation for 'financial', pertaining to matters related to money, banking, or investments.

    Một cách viết tắt không trang trọng của 'financial', liên quan đến các vấn đề về tiền bạc, ngân hàng hoặc đầu tư.

Example Sentences

business

“We need to sort out the fi details before proceeding with the project.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

nounfinance
adjectivefinancial