other
English to Vietnamese Dictionary
fgets Meaning in Vietnamese (fgets nghĩa là gì)
fgets
fgets in English:fgets
Phonetic:phờ-giét-sờ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fgets trong tiếng Việt là fgets. (Trong ngôn ngữ lập trình C, `fgets` là một hàm thư viện chuẩn được sử dụng để đọc một dòng từ luồng được chỉ định và lưu trữ nó vào một chuỗi.)
Definitions of Fgets
- 1other(formal)fgets
In the C programming language, `fgets` is a standard library function used to read a line from the specified stream and store it into a string.
Trong ngôn ngữ lập trình C, `fgets` là một hàm thư viện chuẩn được sử dụng để đọc một dòng từ luồng được chỉ định và lưu trữ nó vào một chuỗi.