noun
English to Vietnamese Dictionary

fez Meaning in Vietnamese (fez nghĩa là gì)

mũ fez
mũ fez in English:fez
Phonetic:mũ fét
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fez trong tiếng Việt là mũ fez. (Một loại mũ bằng nỉ, thường có màu đỏ và hình nón cụt, có tua gắn trên đỉnh, theo truyền thống được đàn ông ở một số nước Hồi giáo đội.)

Definitions of Fez

  1. 1
    noun
    mũ fez

    A felt cap, usually red and shaped like a truncated cone, with a tassel attached to the crown, traditionally worn by men in some Muslim countries.

    Một loại mũ bằng nỉ, thường có màu đỏ và hình nón cụt, có tua gắn trên đỉnh, theo truyền thống được đàn ông ở một số nước Hồi giáo đội.

Example Sentences

casual

“He wore a traditional red fez to the cultural festival.”

Anh ấy đã đội một chiếc mũ fez đỏ truyền thống đến lễ hội văn hóa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tarboosh

Inflected Word Forms

pluralfezzes