feverish Meaning in Vietnamese (feverish nghĩa là gì)
Nghĩa của feverish trong tiếng Việt là sốt ruột, bị sốt, háo hức. (Bị sốt hoặc có các triệu chứng cho thấy bị sốt, chẳng hạn như thân nhiệt cao hoặc da ửng đỏ.)
Definitions of Feverish
- 1adjectivebị sốt
Suffering from a fever or having symptoms indicative of a fever, such as a high temperature or flushed skin.
Bị sốt hoặc có các triệu chứng cho thấy bị sốt, chẳng hạn như thân nhiệt cao hoặc da ửng đỏ.
- 2adjectiveháo hức
Displaying or characterized by intense excitement, activity, or restlessness, often due to anxiety or enthusiasm.
Thể hiện hoặc đặc trưng bởi sự phấn khích, hoạt động hoặc bồn chồn mãnh liệt, thường do lo lắng hoặc nhiệt tình.
Example Sentences
“She felt feverish and decided to stay home from work.”
Cô ấy cảm thấy bị sốt và quyết định nghỉ làm ở nhà.
“The whole city was in a feverish state of excitement before the big match.”